Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

zack clarke

CaernarfonTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

zack clarke là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Caernarfon.

Tiểu sử zack clarke

zack clarke là tiền đạo người England, 23 tuổi, thi đấu cho Caernarfon. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ghi 12 bàn sau 13 trận tại Welsh Premier League, với tổng 1060 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ The New Saints đến Caernarfon.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.060Phút
12Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—13131.060121000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.060 phút

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20231950 nghìn €
11/12/20232075 nghìn €
19/05/20242175 nghìn €
10/12/202421100 nghìn €
18/05/202522100 nghìn €
08/12/202522100 nghìn €
03/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026The New SaintsCaernarfonChuyển nhượng—
30/05/2026CaernarfonThe New SaintsCho mượn—
13/07/2025The New SaintsCaernarfonChuyển nhượng—
12/01/2025CaernarfonThe New SaintsChuyển nhượng—
31/01/2024Chester FCCaernarfonChuyển nhượng—
31/12/2023CaernarfonChester FCCho mượn—
11/08/2023Chester FCCaernarfonChuyển nhượng—
30/05/2023Flint TownChester FCCho mượn—
09/01/2023Chester FCFlint TownChuyển nhượng—
31/12/2022Runcorn LinnetsChester FCCho mượn—
28/07/2022Chester FCRuncorn LinnetsChuyển nhượng—
28/02/2022Atherton CollieriesChester FCCho mượn—
31/01/2022Chester FCAtherton CollieriesChuyển nhượng—
02/12/2021Chester FCAtherton CollieriesChuyển nhượng—
01/12/2021Clitheroe FCChester FCCho mượn—
03/09/2021Leek Town FCChester FCCho mượn—
06/08/2021Chester FCLeek Town FCChuyển nhượng—
30/06/2021Stockport County U18Chester FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com