Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zachary Zengue

St. Louis City SCTiền vệUSA
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zachary Zengue là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—10180000050%42%005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zachary Zengue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026MLS Next Pro@ Portland Timbers ReservesB 0-2670000213/2137/15V5,79
21/09/2026MLS Next Provs Austin FC IIB 0-2770032017/2102/6V6,84
15/09/2026MLS Next Pro@ Portland Timbers ReservesH 1-1900120323/2824/9—7,08
06/09/2026MLS Next Pro@ Sporting Kansas CityReservesT 2-1902062430/3413/8—9,13
31/08/2026MLSvs FC DallasH 3-318000003/613/7—5,74
24/08/2026MLS Next Provs Houston Dynamo BH 2-2900031030/3212/8—6,80
23/08/2026MLSvs Houston DynamoT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026MLS Next Pro@ San Jose Earthquakes ReserveT 2-0900010225/3716/19V6,31
09/08/2026MLS Next Pro@ Colorado Rapids IIH 0-0900011023/3524/13—6,39
03/08/2026MLS Next Provs Real MonarchsT 3-0901011329/3827/16—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Columbus CrewSt. Louis City SCChuyển nhượng 0.044M €44 nghìn €
08/01/2026Georgetown Hoyas (Georgetown University)Columbus CrewChuyển nhượng—
31/07/2025Vermont Green FCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
11/02/2025Georgetown Hoyas (Georgetown University)Vermont Green FCChuyển nhượng—
31/07/2024Vermont Green FCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
06/02/2024Georgetown Hoyas (Georgetown University)Vermont Green FCChuyển nhượng—
31/07/2023Vermont Green FCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
28/02/2023Georgetown Hoyas (Georgetown University)Vermont Green FCChuyển nhượng—
31/07/2022Shattuck - St. Mary's YouthGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com