
Zachary Sapsford là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 423 | 3 | 1 | 0 | 14 | 6 | — | — | 0 | 0 | 7,28 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 402 | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 61% | 32% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/100 (61%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/53 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 3/3 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 1/6 | V | 6,18 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/26 | 0 | 1/8 | V | 7,13 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 7/10 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 6,02 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 3/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Western Sydney Wanderers FC | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sydney FC Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Hakoah Sydney City East | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Chester U18 | FC Hakoah Sydney City East | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực44