
Zachary de Jesus
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Zachary de Jesus là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Coast Wolves.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 2 | 158 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 13% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/15 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/6 | — | 6,05 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,17 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 1/7 | — | 8,02 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |