
Zachary Brault Guillard
Hậu vệCAN
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Zachary Brault Guillard là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/43 | 1 | 2/3 | — | 7,33 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 1/4 | V | 5,60 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 2/6 | — | 6,85 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,15 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/11/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | FC Supra du Québec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Lugano | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Montreal Impact | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2020 | Lyonnais II | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Montreal Impact | Lyonnais II | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Lyonnais II | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ain Sud Foot Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy36
- Sức mạnh56
- Thể lực39