Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zacharie Boucher

TroyesThủ mônFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Zacharie Boucher là thủ môn 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Tiểu sử Zacharie Boucher

Zacharie Boucher là thủ môn của câu lạc bộ Troyes, mang quốc tịch France và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/07/1992, cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với Troyes có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 100 nghìn € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2014). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bastia đến Troyes vào ngày 30/06/2024. Trước đó, vào ngày 29/06/2024, cầu thủ được Troyes cho Bastia mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zacharie Boucher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1dự bị000—0———
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0dự bị000—0———
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0dự bị000—0———
18/04/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0dự bị000—0———
14/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201119300 nghìn €
24/12/201119400 nghìn €
31/05/201220800 nghìn €
03/01/2013201,0 triệu €
29/05/2013211,5 triệu €
12/01/2014211,5 triệu €
06/08/2014223,0 triệu €
13/01/2015222,5 triệu €
05/06/2015231,5 triệu €
03/02/2016231,5 triệu €
12/07/2016241,5 triệu €
19/03/201725900 nghìn €
14/06/201725900 nghìn €
15/05/201826900 nghìn €
16/12/201826900 nghìn €
02/06/201927900 nghìn €
29/09/201927700 nghìn €
05/01/202027500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
11/10/202028400 nghìn €
11/02/202128600 nghìn €
27/10/202129500 nghìn €
23/03/202230400 nghìn €
01/06/202230400 nghìn €
27/10/202230300 nghìn €
15/06/202331250 nghìn €
12/12/202331200 nghìn €
10/06/202432200 nghìn €
03/12/202432200 nghìn €
01/06/202533150 nghìn €
10/12/202533100 nghìn €
25/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024BastiaTroyesChuyển nhượng—
29/06/2024TroyesBastiaCho mượn—
02/01/2024BastiaTroyesChuyển nhượng—
10/01/2022Free PlayerBastiaChuyển nhượng—
30/06/2021Aris ThessalonikiFree PlayerTrở lại—
08/09/2020AJ AuxerreAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2019Angers SCOAJ AuxerreCho mượn—
30/08/2018AJ AuxerreAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2015Toulouse FCAJ AuxerreHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
21/01/2014Havre Athletic ClubToulouse FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2011Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2010Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2009Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com