
Zach Duncan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.252Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 14 | 1.252 | 3 | 0 | 1 | 29 | 7 | 78% | 55% | 4 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/29
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/544 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/59 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/151 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 53
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/21 | 1 | 3/4 | — | 8,02 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | V | 6,35 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 4 | 6/9 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 3/5 | V | 6,84 |
| 13/08/2026 | USL Cup | @ Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 5/7 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 30/07/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 3/10 | V | 5,90 |
| 18/07/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 2/6 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực47