
Zach Clough là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle Jets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 33% | 0 | 0 | 5,95 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 1/7 | — | 5,65 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashima Antlers | B 1-7 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/5 | — | 6,25 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/4 | — | 6,73 |
| 17/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/38 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Selangor FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Adelaide United | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Carlisle United | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wigan Athletic | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Nottingham Forest | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Rochdale | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Nottingham Forest | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rochdale | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Nottingham Forest | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Bolton Wanderers | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Nottingham Forest | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Bolton Wanderers | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 31/12/2014 | Bolton Wanderers U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực40