
zaccaria hamlili là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Vado.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 588 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 50% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/272 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 2/4 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Perugia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 5 | 5/12 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 4 | 5/10 | V | 7,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/45 | 3 | 7/10 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/5 | V | 6,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 3/6 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/6 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/02/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/09/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/02/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/02/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Livorno | FC Vado | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | AC Monopoli | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Bari | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gubbio | Bari | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Bari | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2018 | Pistoiese | Bari | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2016 | Ancona | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2015 | Forli | Ancona | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2014 | Cuneo | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2013 | ACD Virtus Entella | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Brescia Primavera | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |