
Zacarias Lopez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
17Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 17 | 2 | 4 | 68% | — | 0 | 0 | 6,82 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/76 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 90 | 8 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | — | — | 7,09 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 90 | 9 | 2 | 0 | 26/43 | 0 | — | — | 8,80 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/11/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Huachipato | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CSD Antofagasta | Huachipato | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Huachipato | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Deportes La Serena | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Municipal | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Deportes La Serena | Deportivo Municipal | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | Deportivo Municipal | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | San Marcos de Arica | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | San Marcos de Arica U21 | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 166
- Chỉ số 242
- Chỉ số 459
- Chỉ số 360