
Z. Topayan
Thủ môn
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Z. Topayan là thủ môn 37 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2011 | 22 | — |
| 04/10/2011 | 22 | 10 nghìn € |
| 14/10/2011 | 22 | 10 nghìn € |
| 06/01/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/06/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/01/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/01/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/06/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/07/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 29 | 25 nghìn € |
| 31/07/2018 | 29 | — |
| 13/02/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
| 04/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aksarayspor | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 28/11/2025 | Ladik Belediyespor | Aksarayspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/10/2025 | Bursaspor | Ladik Belediyespor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/08/2024 | Turgutluspor | Bursaspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 25/07/2023 | Nazilli Belediyespor | Turgutluspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/07/2018 | Kozan Spor FK | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/07/2016 | Orhangazi Belediyespor (1982-2019) | Kozan Spor FK | Chuyển nhượng tự do | — |
| 06/01/2016 | Sancaktepe Belediye Spor | Orhangazi Belediyespor (1982-2019) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 14/07/2015 | Fethiyespor | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 13/08/2013 | Sanliurfaspor | Fethiyespor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 25/08/2011 | Karacabey Belediyespor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 04/07/2010 | Bursaspor U21 | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2010 | Yalovaspor | Bursaspor U21 | Hết hạn mượn | — |
| 03/08/2009 | Bursaspor U21 | Yalovaspor | Cho mượn | — |
| 29/06/2009 | Karacabey Belediyespor | Bursaspor U21 | Hết hạn mượn | — |
| 31/08/2008 | Bursaspor U21 | Karacabey Belediyespor | Cho mượn | — |
| 29/06/2008 | Bursa Merinosspor (1938 - 2015) | Bursaspor U21 | Hết hạn mượn | — |
| 21/01/2008 | Bursaspor U21 | Bursa Merinosspor (1938 - 2015) | Cho mượn | — |
| 30/06/2006 | Bursaspor Youth | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng tự do | — |