Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yvo Calleros

SHB Đà NẵngTiền vệURU
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yvo Calleros là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo SHB Đà Nẵng.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yvo Calleros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronH 2-2dự bị00000—0———
06/07/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeB 1-22900000—0——5,70
22/06/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 2-12700000—0——5,95
15/06/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 2-2dự bị00000—0———
08/06/2026ARG Primera Nacional@ San TelmoH 0-09000000—0——6,50
01/06/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoH 0-06100000—0———
25/05/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverT 2-19000000—0——5,95
18/05/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrol Carril OesteB 0-19000000—0——5,95
11/05/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaT 3-25900000—0——5,60
04/05/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaH 2-24000000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 625 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201920100 nghìn €
19/10/202022400 nghìn €
01/01/202122400 nghìn €
09/04/202123400 nghìn €
09/09/202123625 nghìn €
31/12/202123650 nghìn €
11/11/202224650 nghìn €
09/07/202325600 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
10/03/202425600 nghìn €
11/06/202426600 nghìn €
18/12/202426600 nghìn €
09/06/202527600 nghìn €
17/12/202527500 nghìn €
14/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Deportivo MadrynSHB Da NangChuyển nhượng—
17/01/2026Plaza ColoniaDeportivo MadrynChuyển nhượng—
30/12/2024CA Boston RiverPlaza ColoniaCho mượn—
22/08/2024Plaza ColoniaCA Boston RiverChuyển nhượng—
29/07/2024CA BanfieldPlaza ColoniaCho mượn—
29/08/2023Plaza ColoniaCA BanfieldChuyển nhượng 0.046M €46 nghìn €
07/07/2022The StrongestPlaza ColoniaCho mượn—
29/03/2022Plaza ColoniaThe StrongestChuyển nhượng—
31/12/2017Club Plaza Colonia U19Plaza ColoniaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com