Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yves Bissouma

AFC AjaxTiền vệMLI
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Yves Bissouma là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—1080000075%66%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yves Bissouma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-28000003/402/3—6,12
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonT 1-0dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-2dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1dự bị00000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-123000006/90——6,31
25/04/2026Ngoại hạng Anh@ Wolverhampton WanderersT 1-0620000039/4303/6—6,41
18/04/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionH 2-2570000022/2400/4V6,21
12/04/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandB 0-1dự bị00000—0———
06/03/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 1-3470000016/1834/4V5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201720250 nghìn €
31/05/201720800 nghìn €
11/10/2017212,0 triệu €
23/01/2018214,0 triệu €
03/06/2018218,0 triệu €
12/08/20182115,0 triệu €
18/12/20182215,0 triệu €
12/06/20192215,0 triệu €
09/12/20192312,0 triệu €
07/04/2020239,5 triệu €
12/10/20202413,0 triệu €
17/03/20212417,0 triệu €
07/06/20212425,0 triệu €
22/12/20212525,0 triệu €
28/03/20222535,0 triệu €
14/06/20222535,0 triệu €
02/11/20222632,0 triệu €
15/03/20232625,0 triệu €
19/06/20232618,0 triệu €
08/10/20232730,0 triệu €
18/12/20232730,0 triệu €
13/03/20242735,0 triệu €
26/05/20242735,0 triệu €
15/12/20242835,0 triệu €
17/03/20252828,0 triệu €
29/05/20252825,0 triệu €
16/10/20252920,0 triệu €
08/12/20252915,0 triệu €
08/03/20262912,0 triệu €
02/06/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Free PlayerAFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2026Tottenham HotspurFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Brighton Hove AlbionTottenham HotspurHết hạn mượn 29.2M €29,2 triệu €
16/07/2018LOSC LilleBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 16.8M €16,8 triệu €
29/02/2016AS Real BamakoLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2015JMG Academy BamakoAS Real BamakoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com