
Yves Bissouma là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,31 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/4 | V | 6,21 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 1-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 4/4 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/10/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 13,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 32,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 28,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Free Player | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Tottenham Hotspur | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Brighton Hove Albion | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 29.2M € | 29,2 triệu € |
| 16/07/2018 | LOSC Lille | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 16.8M € | 16,8 triệu € |
| 29/02/2016 | AS Real Bamako | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JMG Academy Bamako | AS Real Bamako | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực52