
Yves Baraye là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Pro Patria.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/04/2012 | 19 | 475 nghìn € |
| 14/02/2013 | 20 | 475 nghìn € |
| 06/06/2013 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 325 nghìn € |
| 29/06/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/01/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/03/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/09/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/02/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Desenzano Calvina | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2025 | A.C. Ospitaletto U19 | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2024 | Free player | A.C. Ospitaletto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Maritimo | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2023 | Vojvodina Novi Sad | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Belenenses SAD | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Free player | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gil Vicente | Free player | Trở lại | — |
| 06/10/2020 | Parma | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Gil Vicente | Parma | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Parma | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Padova | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Parma | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2015 | Chievo | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sassari Torres | Chievo | Cho mượn | — |
| 25/08/2014 | Chievo | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Juve Stabia | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Lumezzane | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Udinese | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Lumezzane | Udinese | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy42
- Sức mạnh32
- Thể lực45
- Kỹ thuật40