
Yvann Titi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79/84 | 0 | 1/1 | — | 7,55 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 1 | 2/7 | — | 7,12 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 3/9 | — | 7,09 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 3 | 10/15 | — | 7,64 |
| 14/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,31 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 5-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,62 |
| 17/03/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | KVSK Lommel | Troyes | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | Troyes | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Torcy Youth | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Choisy-le-Roi Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Créteil-Lusitanos Youth | AS Choisy-le-Roi Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực46