Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yvann Titi

TroyesHậu vệFRA
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Yvann Titi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—11550001088%33%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yvann Titi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0550010030/3402/6—6,70
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1900020079/8401/1—7,55
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0730000025/2512/7—7,12
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0900000114/1603/9—7,09
18/04/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0900100226/31310/15—7,64
14/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-2170000015/170——6,31
21/03/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 5-1120100112/130——6,62
17/03/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-110000002/20——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20231750 nghìn €
12/12/20231750 nghìn €
10/06/20241850 nghìn €
14/10/202418250 nghìn €
19/12/202418300 nghìn €
23/04/202518400 nghìn €
12/10/202519800 nghìn €
10/12/2025191,0 triệu €
25/05/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025KVSK LommelTroyesCho mượn—
05/07/2024TroyesKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2024ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2023Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2022Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2021US Torcy YouthTroyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2020AS Choisy-le-Roi JugendUS Torcy YouthChuyển nhượng—
30/06/2019US Créteil-Lusitanos YouthAS Choisy-le-Roi JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com