Yuval Haliva là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Saba.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Maccabi Yavne | Maccabi Kiryat Malachi | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Shimshon Tel Aviv | Maccabi Yavne | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Hapoel Rishon Lezion | Shimshon Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Hapoel Bnei Lod | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Bnei Lod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hapoel Rishon leZion U19 | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |