
Yuta Togashi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
457Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 139 | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | — | 1 | 0 | 1,89 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 4 | 318 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 79% | 58% | 0 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 1,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/27 | 0 | — | — | 8,11 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,23 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,37 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực35