
Yuta Taki là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Azul Claro Numazu.
Tiểu sử Yuta Taki
Yuta Taki là tiền vệ người Japan, thi đấu cho Azul Claro Numazu, 27 tuổi. Ở Cúp Thiên Hoàng, cầu thủ ghi 2 bàn sau 1 trận với 61 phút trên sân. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2019). Cầu thủ cao 167 cm, nặng 56 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/08/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,95Bàn/90 phút
30Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực35