
Yusuf Talum là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 758 | 1 | 0 | 1 | 12 | 2 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/205 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/90 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 47
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 4/12 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/31 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 6/9 | V | 5,83 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 6/10 | — | 6,58 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/11 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 1 | 4/7 | — | 6,81 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 3 | 6/12 | — | 7,04 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/11 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 5/14 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 275 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Inegolspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | GMG Kastamonuspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Tarsus Idman Yurdu | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Goztepe | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Menemen Belediye Spor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | Goztepe | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Menemen Belediye Spor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Goztepe | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Goztepe U19 | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Göztepe Youth | Goztepe U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực50