
Yusuf Sertkaya là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
891Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 891 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 43% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/332 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/88 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 4/6 | V | 5,82 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/31 | 3 | 4/6 | — | 7,55 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/9 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 2/8 | — | 5,81 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 4/14 | — | 6,59 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 5/11 | — | 6,66 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 4 | 4/7 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/40 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 1/11 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 4/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 550 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Umraniyespor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Bodrum FK | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bursaspor | Bodrum FK | Hết hạn mượn 0.185M € | 185 nghìn € |
| 30/06/2023 | Bursaspor U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |