Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuf Sertkaya

Bodrum FKTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yusuf Sertkaya là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Bodrum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
891Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11108911006283%43%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/332 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/88 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 41
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuf Sertkaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporT 2-1900010025/3224/6V5,82
13/10/2026Turkish First League@ SariyerT 4-1891011022/3134/6—7,55
09/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2880010040/4915/9—6,74
20/09/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1850000121/2512/8—5,81
13/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 4-0900000018/2134/14—6,59
08/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1900010024/2835/11—6,66
04/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 0-0890011024/2944/7—6,60
31/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 0-0900010238/4013/5—6,84
23/08/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 0-0900000224/2911/11—6,33
15/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 2-2450000127/3324/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20231810 nghìn €
28/12/202318125 nghìn €
02/06/202418200 nghìn €
03/10/202419500 nghìn €
22/12/202419500 nghìn €
01/04/202519550 nghìn €
24/06/202519500 nghìn €
07/10/202520400 nghìn €
28/12/202520400 nghìn €
31/05/202620500 nghìn €
05/10/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025UmraniyesporBodrum FKCho mượn—
10/02/2025Bodrum FKUmraniyesporChuyển nhượng—
30/06/2024BursasporBodrum FKHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
30/06/2023Bursaspor U19BursasporChuyển nhượng—
30/06/2022Bursaspor U17Bursaspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com