
Yusuf Sarı
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Yusuf Sarı là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 177 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/8 | — | 6,09 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 28/30 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 03/08/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 6,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 5,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 3,8 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Adana Demirspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/07/2022 | Caykur Rizespor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Trabzonspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Marseille | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 09/01/2019 | Clermont | Marseille | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Marseille | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2017 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Istres U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Istres Jugend | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật74
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực43