Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuf Özdemir

AlanyasporTiền vệTUR
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Yusuf Özdemir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—50900001075%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuf Özdemir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-2330010117/2022/2—6,77
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-050000005/1001/4—6,51
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-21000001/100/1—5,99
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0400000—01/1—6,87
16/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-12000001/10——6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,4 triệu €2025: 2,6 triệu €2025: 2,6 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: —2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20201950 nghìn €
06/07/202120100 nghìn €
11/10/202120100 nghìn €
03/01/202220100 nghìn €
19/06/202221125 nghìn €
26/10/202221400 nghìn €
13/03/202322950 nghìn €
07/06/2023221,6 triệu €
26/09/2023222,0 triệu €
20/12/2023221,8 triệu €
14/03/2024231,7 triệu €
30/05/2024232,0 triệu €
03/10/2024232,6 triệu €
22/12/2024232,4 triệu €
19/03/2025242,6 triệu €
17/06/2025242,6 triệu €
30/09/2025242,8 triệu €
16/12/202524—
06/08/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com