
Yusuf Özdemir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 2/2 | — | 6,77 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/07/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 950 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 26/09/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 2,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 2,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 2,6 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 2,6 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | — |
| 06/08/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực47