
Yusuf Kabadayi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 28% | 0 | 0 | 6,48 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | FC Augsburg | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | FC Augsburg | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/07/2024 | Bayern Munchen II | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2024 | Schalke 04 | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Bayern Munchen II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Eintracht München Jugend | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực35