
Yusuf Barasi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eyupspor.
Tiểu sử Yusuf Barasi
Yusuf Barasi là tiền đạo người Turkey, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Eyupspor. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, Yusuf Barasi ra sân 8 trận với tổng 288 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kasimpasa đến Eyupspor vào 12/08/2026, trước đó là từ Adana Demirspor đến Kasimpasa vào 10/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 288 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/61 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/12 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/5 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 4/5 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,89 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 17 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 20 | 775 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 950 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Kasimpasa | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Adana Demirspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | AZ Alkmaar | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 19/01/2022 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh25
- Thể lực46