
Yusuf Akyel là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karacabey Belediyespor.
Tiểu sử Yusuf Akyel
Tiền vệ Yusuf Akyel, 35 tuổi, quốc tịch Turkey, thi đấu cho Karacabey Belediyespor. Cầu thủ sinh ngày 04/05/1991, cao 178 cm và nặng 73 kg, thuận chân trái. Karacabey Belediyespor mượn cầu thủ từ Bursa Yildirim SK vào ngày 29/06/2026. Mức giá trị cao nhất của cầu thủ là 700 nghìn € vào năm 2015. Hợp đồng của cầu thủ kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/07/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/05/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 09/01/2020 | 28 | — |
| 13/02/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Karacabey Belediyespor | Bursa Yildirim SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bursa Yildirim SK | Karacabey Belediyespor | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Karacabey Belediyespor | Bursa Yildirim SK | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Beykoz Anadolu | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Kucukcekmece | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Esenler Erokspor | Kucukcekmece | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Corum FK | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Ankarademirspor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Duzcespor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Bandirmaspor | Duzcespor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Kirklarelispor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Bandirmaspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Manisaspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Altinordu | Manisaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2014 | Sanliurfaspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | 1922 Konyaspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/08/2010 | Galatasaray U21 | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2008 | Fenerbahce Youth | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng Free | — |