
Yusuf Akhamrich là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
994Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 851 | 3 | 0 | 2 | 18 | 10 | 79% | 35% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 14% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 14% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/153 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/103 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 55
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/10 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/14 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/13 | — | 6,24 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 7/12 | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 3/12 | V | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 89 | 2 | 1 | 7 | 5 | 1 | 25/27 | 0 | 3/10 | — | 9,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bristol Rovers | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực38