
Yustin Arboleda là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.
Tiểu sử Yustin Arboleda
Yustin Arboleda là tiền đạo người Honduras, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CD Olimpia, sinh ngày 18/09/1991 và đang 35 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 13 trận với 578 phút, ghi 5 bàn và đạt điểm trung bình 3,11. Ở giải Honduras Primera Division, anh có 4 bàn sau 7 trận. Anh cao 191 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 394 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 3 | 250 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 73% | 48% | 1 | 1 | 6,52 |
| Supercopa de Honduras | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 394 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Supercopa de Honduras · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | Đ | 5,24 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 6/8 | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 5/11 | — | 7,83 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 5/11 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 1 | 11/20 | V | 6,44 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực52