Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yussuf Poulsen

Hamburger SVTiền đạoDEN
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Yussuf Poulsen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—532182009369%52%006,90
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10150000066%0%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yussuf Poulsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-061003006/925/9—6,34
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-259102119/1427/16—8,03
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-1451032110/1115/9—7,44
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-545001004/602/4—6,34
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-28000001/302/2—6,34
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-015000012/300/2—6,56
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-113000005/703/4—6,63
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-210000003/714/5—6,67
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-17000003/400/2—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 21,0 triệu €2021: 21,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20121750 nghìn €
10/01/201318300 nghìn €
23/05/201318400 nghìn €
08/08/201319500 nghìn €
29/06/201420700 nghìn €
30/09/2014201,5 triệu €
12/01/2015202,5 triệu €
30/06/2015214,0 triệu €
10/02/2016214,0 triệu €
21/07/2016225,0 triệu €
06/02/2017226,0 triệu €
18/06/20172310,0 triệu €
27/12/20172310,0 triệu €
04/06/20182310,0 triệu €
21/10/20182415,0 triệu €
17/12/20182420,0 triệu €
05/03/20192430,0 triệu €
04/06/20192435,0 triệu €
16/12/20192535,0 triệu €
10/03/20202530,0 triệu €
07/04/20202524,0 triệu €
15/09/20202625,0 triệu €
09/02/20212625,0 triệu €
25/05/20212621,0 triệu €
21/12/20212721,0 triệu €
08/06/20222714,0 triệu €
20/09/20222810,0 triệu €
08/11/20222810,0 triệu €
21/06/2023297,0 triệu €
13/12/2023297,0 triệu €
28/05/2024296,0 triệu €
19/12/2024305,0 triệu €
04/06/2025305,0 triệu €
13/10/2025312,5 triệu €
18/12/2025311,5 triệu €
26/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025RB LeipzigHamburger SVHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
03/07/2013Lyngby BKRB LeipzigHết hạn mượn 1.55M €1,6 triệu €
31/12/2011Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
31/12/2010Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh27
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com