
Yussuf Poulsen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 218 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 69% | 52% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/43 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 5/9 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/14 | 2 | 7/16 | — | 8,03 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/11 | 1 | 5/9 | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,63 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/5 | — | 6,67 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/01/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/05/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/08/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 35,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 24,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 25,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 26 | 21,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 21,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 14,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | RB Leipzig | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/07/2013 | Lyngby BK | RB Leipzig | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2011 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh27
- Thể lực37