Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Zhuravlev

Fakel VoronezhHậu vệRUS
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yuriy Zhuravlev là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—654470001078%54%006,04
Cúp Nga2026-2027—2216400000——003,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/253 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
16/49 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 3,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriy Zhuravlev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5900010149/6403/6—5,70
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-11100000—0——6,41
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1900000017/2401/6—6,35
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0900000128/4039/14—6,64
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-29000000—0——6,10
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201822175 nghìn €
19/12/201822225 nghìn €
13/06/201922275 nghìn €
22/12/201923300 nghìn €
28/06/202024300 nghìn €
28/12/202024400 nghìn €
23/05/202124500 nghìn €
28/12/202125900 nghìn €
01/06/202225750 nghìn €
11/09/202226900 nghìn €
20/11/2022261,0 triệu €
13/06/202326800 nghìn €
29/11/202327700 nghìn €
13/06/202427700 nghìn €
17/09/202428600 nghìn €
03/12/202428500 nghìn €
01/06/202528500 nghìn €
02/12/202529600 nghìn €
24/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SKA KhabarovskFakel VoronezhChuyển nhượng—
18/07/2024Torpedo MoscowSKA KhabarovskChuyển nhượng—
09/07/2024KhimkiTorpedo MoscowCho mượn—
20/02/2024Torpedo MoscowKhimkiChuyển nhượng—
31/12/2022Akhmat GroznyTorpedo MoscowHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2022FC UfaAkhmat GroznyHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Volgar-Gazprom AstrachanFC UfaChuyển nhượng—
11/07/2018Kubanskaya Korona ShevchenkoVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng Free—
31/12/2017Kuban 2 Krasnodar (-2018)Kubanskaya Korona ShevchenkoChuyển nhượng Free—
30/06/2016Kuban Krasnodar II (-2018)Kuban 2 Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2012Kuban Krasnodar U19 (-2018)Kuban Krasnodar II (-2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com