Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Tlumak

SC PoltavaTiền vệUKR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yuriy Tlumak là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—20600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202119100 nghìn €
19/12/202119200 nghìn €
17/05/202219200 nghìn €
05/12/202220150 nghìn €
20/06/202320150 nghìn €
10/12/202321150 nghìn €
05/06/202421100 nghìn €
16/12/202422100 nghìn €
09/06/202522100 nghìn €
17/12/202523150 nghìn €
01/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FC Inhulets PetroveSC PoltavaChuyển nhượng—
04/02/2026Nyva TernopilFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
30/07/2025Rukh VynnykyNyva TernopilChuyển nhượng—
20/01/2025FC Karpaty LvivRukh VynnykyChuyển nhượng—
16/01/2024ZoryaFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
29/06/2023FC Karpaty LvivZoryaCho mượn—
04/08/2022ZoryaFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
12/01/2022Dynamo KyivZoryaHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/12/2021Chornomorets OdesaDynamo KyivCho mượn—
20/07/2021Dynamo KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
14/08/2020Karpaty Lviv II (-2021)Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/12/2019Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2019Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com