Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Romanyuk

Chornomorets OdesaHậu vệUKR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuriy Romanyuk là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2217100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201619100 nghìn €
29/09/201619200 nghìn €
02/01/201719300 nghìn €
25/06/201720300 nghìn €
03/01/201820200 nghìn €
05/08/201821300 nghìn €
09/12/201821400 nghìn €
15/06/201922400 nghìn €
07/01/202022300 nghìn €
17/08/202023200 nghìn €
04/12/202023200 nghìn €
16/06/202124200 nghìn €
05/12/202124250 nghìn €
17/05/202225250 nghìn €
05/12/202225400 nghìn €
20/06/202326400 nghìn €
10/12/202326300 nghìn €
05/06/202427250 nghìn €
02/02/202527150 nghìn €
09/06/202528150 nghìn €
17/12/202528250 nghìn €
01/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Chornomorets OdesaMayak SarnyChuyển nhượng—
07/07/2025Prykarpattya Ivano FrankivskChornomorets OdesaChuyển nhượng—
02/02/2025FC Trostyanets (Volyn Oblast)Prykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
22/08/2024FC Karpaty LvivFC Trostyanets (Volyn Oblast)Chuyển nhượng—
06/07/2023Metalist KharkivFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
19/08/2021Ahrobiznes VolochyskMetalist KharkivChuyển nhượng—
18/10/2020Rukh VynnykyAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
18/01/2020Dnipro-1(2017-2024)Rukh VynnykyChuyển nhượng—
13/01/2019Chornomorets OdesaDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
04/02/2018VolynChornomorets OdesaChuyển nhượng—
31/12/2015Volyn Lutsk IIVolynChuyển nhượng—
30/06/2015Volyn Lutsk U19Volyn Lutsk IIChuyển nhượng—
31/07/2014Volyn Lutsk U17Volyn Lutsk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com