
Yuriy Koledin
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Yuriy Koledin là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1066Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.038 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.038 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/31 | 1 | 2/12 | — | 6,04 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 4 | 5/17 | — | 5,96 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 3 | 6/9 | — | 6,96 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 3 | 7/12 | — | 5,92 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 5 | 6/10 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 8/16 | — | 5,96 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 3 | 5/14 | — | 5,74 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 5,59 |