Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Klymchuk

Kolos KovalivkaTiền đạoUKR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yuriy Klymchuk là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6534710100——104,25
Ukrainian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 4,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriy Klymchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-24500000—0—V5,80
11/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-24500000—0——6,30
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 2-27410000—0——6,99
28/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-06200000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-26401000—0——6,40
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-25700000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-07301000—0——6,60
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 1-14600000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivH 0-08200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201921150 nghìn €
15/06/201922200 nghìn €
17/12/201922200 nghìn €
17/08/202023300 nghìn €
13/01/202123400 nghìn €
06/06/202124400 nghìn €
19/12/202124500 nghìn €
17/05/202225500 nghìn €
05/12/202225500 nghìn €
20/06/202326700 nghìn €
13/09/202326900 nghìn €
10/12/202326900 nghìn €
05/06/202427900 nghìn €
16/12/202427750 nghìn €
09/06/202528700 nghìn €
17/12/202528700 nghìn €
01/06/202629700 nghìn €
20/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Rukh VynnykyKolos KovalivkaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
06/02/2019Free playerRukh VynnykyChuyển nhượng—
31/12/2016PFC Stal Kamyanske II (-2018)PFC Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng—
29/02/2016Lokomotyv KyivPFC Stal Kamyanske II (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2014Atlet Kyiv U17Lokomotyv KyivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com