Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Dyupin

Thủ mônRUS
38Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yuriy Dyupin là thủ môn 38 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriy Dyupin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-1dự bị000—0———
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 2-1dự bị000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0dự bị000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 1-0dự bị000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 0-19000122/300——5,94
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201627150 nghìn €
19/12/201830900 nghìn €
13/06/2019311,2 triệu €
22/12/2019311,7 triệu €
07/04/2020321,4 triệu €
28/07/2020321,8 triệu €
18/10/2020322,0 triệu €
28/12/2020322,0 triệu €
12/04/2021332,5 triệu €
25/05/2021333,0 triệu €
28/12/2021332,7 triệu €
01/06/2022341,2 triệu €
11/09/2022341,0 triệu €
07/12/202234800 nghìn €
18/06/202335600 nghìn €
12/12/202335600 nghìn €
03/06/202436500 nghìn €
11/12/202436400 nghìn €
03/06/202537300 nghìn €
15/12/202537250 nghìn €
25/05/202638200 nghìn €
05/10/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC SochiFree playerTrở lại—
25/07/2025FK KrasnodarFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2024Rubin KazanFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2019Anzhi MakhachkalaRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2018Kuban Krasnodar (-2018)Anzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2016SKA KhabarovskKuban Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015FK NovokuznetskSKA KhabarovskChuyển nhượng—
30/06/2012Dinamo BarnaulFK NovokuznetskChuyển nhượng—
31/12/2010FK BiyskDinamo BarnaulChuyển nhượng—
31/12/2009UnknownFK BiyskChuyển nhượng—
31/12/2008Polymer BarnaulUnknownChuyển nhượng—
31/12/2007Academy Dinamo BarnaulPolymer BarnaulChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com