
Yurii Mate
Không rõUKR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Yurii Mate là không rõ 27 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | AFC Challenge League | vs Al Kuwait SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/66 | 0 | 2/5 | — | 6,95 |
| 19/04/2026 | AFC Challenge League | @ Al Ansar SC | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/05/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/03/2024 | FK Liepaja | Muras United Dzhalal-Abad | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Free player | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Obolon Kyiv | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Obolon-2 Bucha | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Shakhtar Donetsk II | Obolon-2 Bucha | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Obolon-2 Bucha | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Shakhtar Donetsk II | Obolon-2 Bucha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk II | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh52
- Thể lực53