
Yuri Ostroukh
Hậu vệBLR
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yuri Ostroukh là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2007 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/05/2010 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/11/2012 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/07/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/07/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/11/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/07/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/06/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/11/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/12/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/07/2020 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 32 | 50 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Nemanets Uzda | FK Polotsk 2019 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FK Polotsk 2019 | Nemanets Uzda | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | DMedia Minsk | FK Polotsk 2019 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | — | DMedia Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2023 | Slutsksakhar Slutsk | Free player | Trở lại | — |
| 08/02/2022 | FC Minsk | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Dinamo Minsk | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Vedrich Rechitsa | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2011 | BATE Borisov | Vedrich Rechitsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | FC Torpedo Zhodino | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | BATE Borisov | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | FC Belshina Babruisk | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 23/03/2009 | BATE Borisov | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2008 | Savit Mogilev (- 2009) | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | BATE Borisov | Savit Mogilev (- 2009) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | FK Lida | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | FK Lida 2 | FK Lida | Chuyển nhượng | — |