
Yuri Nesterenko
Thủ mônRUS
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Yuri Nesterenko là thủ môn 35 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/01/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/02/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/09/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 29/11/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 21/11/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Kuban Krasnodar | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2021 | Akron Togliatti | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Free Player | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Rotor Volgograd | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Yenisey Krasnoyarsk | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2018 | Rubin Kazan | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Rubin Kazan Reserves | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Rubin Kazan Reserves | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Rubin Kazan-2 | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Rubin Kazan Reserves | Rubin Kazan-2 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Krasnodar-2000 (-2011) | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Unknown | Krasnodar-2000 (-2011) | Chuyển nhượng | — |