
Yuri là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 6 | 604 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 86% | 44% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/290 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/67 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | V | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/5 | — | 6,37 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/4 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 6/8 | — | 6,04 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/05/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 27 | — |
| 26/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Nautico (PE) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Athletic Club | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Portuguesa Carioca | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2022 | Free Player | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lugano | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2021 | Ponte Preta | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Botafogo - RJ | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2019 | Figueirense | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Botafogo - RJ | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Santa Cruz FC (PE) | Botafogo FR U20 | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Botafogo FR U20 | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2017 | Criciuma | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2017 | Botafogo FR U20 | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Gonçalense Futebol Clube (RJ) | Botafogo FR U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Botafogo FR U20 | Gonçalense Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực37