Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Jonathan

CriciumaTiền đạoBRA
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yuri Jonathan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—11229020014575%31%206,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/72 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/47 (31%)
Không chiến thắng / thua
10 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Jonathan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-021000011/402/5—6,45
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-014002129/1100/4—7,09
09/10/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-1680010212/1402/8—5,89
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-045202208/1001/2—8,63
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-04001001/10——6,53
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-225000024/612/6V6,38
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-445000007/1202/7V5,98
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-222002004/401/2—6,32
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-015001003/400/2—6,64
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-214002102/202/7—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20171950 nghìn €
04/11/202123125 nghìn €
27/12/202224250 nghìn €
22/06/202325400 nghìn €
18/12/202325400 nghìn €
13/06/202426375 nghìn €
04/12/202426400 nghìn €
02/06/202526375 nghìn €
15/12/202527450 nghìn €
18/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Jeju SK FCCriciumaChuyển nhượng—
02/01/2023CF Estrela Amadora SADJeju SK FCHết hạn mượn 0.174712M €174 nghìn €
30/12/2022Guarani SPCF Estrela Amadora SADCho mượn—
03/08/2022CF Estrela Amadora SADGuarani SPChuyển nhượng—
06/07/2022Capivariano FC SP YouthCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
29/06/2022Capivariano FC SP YouthCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
23/01/2022Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Capivariano FC SP YouthChuyển nhượng—
19/01/2022LeixoesCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/07/2021Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)LeixoesChuyển nhượng—
27/07/2021Ferroviaria SPCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
03/06/2021Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Ferroviaria SPChuyển nhượng—
26/01/2021Ferroviaria SPCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
23/01/2020Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Ferroviaria SPChuyển nhượng—
30/12/2019Gainare TottoriCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
18/01/2019Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Gainare TottoriChuyển nhượng—
12/09/2018Ponte PretaCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Chuyển nhượng—
31/01/2017Ponte Preta (Youth)Ponte PretaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com