Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Bavin

2DROTS MoscowTiền vệRUS
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuri Bavin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo 2DROTS Moscow.

Tiểu sử Yuri Bavin

Yuri Bavin là tiền vệ của câu lạc bộ 2DROTS Moscow, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 05/02/1994 và hiện 32 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Cúp Nga với 90 phút thi đấu. Cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 900 nghìn € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 24/08/2026, từ FC Irtysh Omsk sang 2DROTS Moscow.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: —2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20121775 nghìn €
18/08/20131975 nghìn €
17/08/201420—
19/02/201622300 nghìn €
20/04/201622500 nghìn €
23/12/201622500 nghìn €
31/05/201723500 nghìn €
22/12/201723900 nghìn €
05/06/201824700 nghìn €
19/12/201824900 nghìn €
13/06/201925750 nghìn €
22/12/201925850 nghìn €
07/04/202026675 nghìn €
28/07/202026750 nghìn €
28/12/202026700 nghìn €
01/06/202127700 nghìn €
06/12/202127500 nghìn €
29/05/202228400 nghìn €
07/12/202228400 nghìn €
18/06/202329350 nghìn €
29/11/202329400 nghìn €
13/06/202430350 nghìn €
03/12/202430350 nghìn €
01/06/202531300 nghìn €
20/10/202531250 nghìn €
15/06/202632200 nghìn €
24/08/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026FC Irtysh Omsk2DROTS MoscowChuyển nhượng—
18/02/2026Free playerFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
22/07/2025Yenisey KrasnoyarskFree playerTrở lại—
04/02/2025SKA KhabarovskYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2023Ural YekaterinburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2023SKA KhabarovskUral YekaterinburgCho mượn—
23/08/2022Ural YekaterinburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2022Rotor VolgogradUral YekaterinburgCho mượn—
11/08/2021Ural YekaterinburgRotor VolgogradChuyển nhượng—
29/06/2021FK Tambov-MUral YekaterinburgCho mượn—
23/02/2021Ural YekaterinburgFK Tambov-MChuyển nhượng—
04/07/2017Zenit 2 St. PetersburgUral YekaterinburgChuyển nhượng—
10/02/2016Uniao LeiriaZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
17/08/2014CSKA Moscow ReservesUniao LeiriaChuyển nhượng—
31/12/2011Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com