Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Alberto

Corinthians - SPTiền đạoBRA
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
23,0 triệu €Giá trị

Yuri Alberto là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.207Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
367Phút/bàn
27/60Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—20191.661412462169%36%206,71
Copa Libertadores2026—6544510110472%51%006,71
Copa do Brasil2026—211011004268%36%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.661 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
21/46
Sút trong vòng cấm
37
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
14/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/12/12
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/273 (69%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/166 (36%)
Không chiến thắng / thua
26 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 58
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/74 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Alberto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1891031111/1802/11—7,02
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-469003202/402/5—6,30
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2800041214/1403/7—6,86
31/07/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 0-033002204/700/2—6,62
27/07/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 1-185001005/1111/8—6,23
24/07/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 3-0902042010/1501/5—8,63
31/05/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 3-190024226/715/15—8,15
28/05/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseB 0-282002106/903/3—5,95
25/05/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 1-0900000110/1401/6V6,28
22/05/2026Copa Libertadores@ CA PenarolH 1-116003104/512/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 23,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201716100 nghìn €
22/05/201817100 nghìn €
17/02/2019173,0 triệu €
26/11/2019182,5 triệu €
07/04/2020192,3 triệu €
08/09/2020192,0 triệu €
08/02/2021196,0 triệu €
27/05/2021206,0 triệu €
16/12/20212012,0 triệu €
01/06/20222116,0 triệu €
18/08/20222116,0 triệu €
13/11/20222116,0 triệu €
06/04/20232218,0 triệu €
24/07/20232216,0 triệu €
10/12/20232215,0 triệu €
27/03/20242313,0 triệu €
16/06/20242312,0 triệu €
26/09/20242311,0 triệu €
08/12/20242314,0 triệu €
27/03/20252416,0 triệu €
05/06/20252422,0 triệu €
09/12/20252422,0 triệu €
11/03/20262425,0 triệu €
25/05/20262523,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 23,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Zenit St. PetersburgCorinthians - SPChuyển nhượng—
07/01/2023Corinthians - SPZenit St. PetersburgCho mượn—
17/07/2022Zenit St. PetersburgCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/01/2022Internacional - RSZenit St. PetersburgHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
02/08/2020Santos FC - SPInternacional - RSChuyển nhượng—
29/11/2017Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com