Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Musah

AC MilanTiền vệUSA
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Yunus Musah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—754820002092%61%006,64
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001096%66%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/283 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/65 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunus Musah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2750010054/5524/5—6,68
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1780000056/6000/4—6,70
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-045000008/1112/4—5,80
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0250000114/1402/2—6,80
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1620000038/3802/4—6,45
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-014000007/801/1—6,49
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2900010263/6502/3—6,66
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2450000030/3314/5—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 5,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 23,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201916200 nghìn €
10/02/202017200 nghìn €
07/10/2020175,0 triệu €
04/01/20211810,0 triệu €
09/06/20211815,0 triệu €
29/12/20211915,0 triệu €
02/06/20221915,0 triệu €
22/09/20221925,0 triệu €
06/11/20221920,0 triệu €
22/12/20222025,0 triệu €
22/03/20232022,0 triệu €
12/06/20232018,0 triệu €
10/10/20232020,0 triệu €
19/12/20232123,0 triệu €
04/06/20242122,0 triệu €
17/12/20242222,0 triệu €
16/06/20252220,0 triệu €
22/12/20252318,0 triệu €
28/05/20262314,0 triệu €
21/09/20262318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AtalantaAC MilanCho mượn—
31/08/2025AC MilanAtalantaChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
03/08/2023Valencia CFAC MilanHết hạn mượn 21.2M €21,2 triệu €
31/07/2020Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
10/08/2019Arsenal U18Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2018Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Giorgione Calcio JunioresArsenal (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com