
Yunus Musah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 482 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 61% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 66% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/283 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/65 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/55 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/38 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/65 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 4/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2019 | 16 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 17 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 18 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 18 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 19 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 20 | 22,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 18,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 23,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 14,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Atalanta | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | AC Milan | Atalanta | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 03/08/2023 | Valencia CF | AC Milan | Hết hạn mượn 21.2M € | 21,2 triệu € |
| 31/07/2020 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | Arsenal U18 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Giorgione Calcio Juniores | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực45