Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Malli

Mainz IITiền vệTUR
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yunus Malli là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mainz II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
895Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111189500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20111875 nghìn €
06/04/201119150 nghìn €
07/07/201119200 nghìn €
22/01/201219500 nghìn €
28/06/201220800 nghìn €
12/01/201320800 nghìn €
29/06/201321800 nghìn €
11/02/2014211,5 triệu €
09/07/2014223,0 triệu €
03/02/2015223,0 triệu €
30/06/2015234,5 triệu €
15/10/2015236,5 triệu €
14/02/2016239,0 triệu €
31/05/20162410,0 triệu €
21/07/20162410,0 triệu €
06/02/20172413,0 triệu €
18/06/20172510,0 triệu €
27/12/20172512,0 triệu €
03/04/20182610,0 triệu €
04/06/2018269,0 triệu €
17/12/2018267,5 triệu €
04/06/2019275,0 triệu €
16/12/2019273,5 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
15/03/2021292,2 triệu €
20/05/2021291,9 triệu €
11/10/2021291,3 triệu €
03/01/202229850 nghìn €
30/03/202230600 nghìn €
31/05/202230400 nghìn €
26/10/202230400 nghìn €
13/03/202331300 nghìn €
07/06/202331150 nghìn €
26/09/202331225 nghìn €
20/12/202331150 nghìn €
14/03/202432125 nghìn €
30/05/202432100 nghìn €
03/04/20253350 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
16/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com