Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yun Pyeong-guk

Pohang SteelersThủ mônKOR
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yun Pyeong-guk là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119021158%100%005,87
K League 12026—000000——00—
Cúp Hàn Quốc——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yun Pyeong-guk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1dự bị000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-39021017/2901/1—5,87
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2dự bị000—0———
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị000—0———
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2dự bị000—0———
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0dự bị000—0———
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1dự bị000—0———
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-3dự bị000—0———
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20132125 nghìn €
11/03/20142250 nghìn €
14/12/20172575 nghìn €
31/01/201926200 nghìn €
31/07/201927400 nghìn €
28/12/201927550 nghìn €
20/02/202028375 nghìn €
07/04/202028450 nghìn €
22/06/202028375 nghìn €
20/12/202028375 nghìn €
21/06/202129300 nghìn €
25/12/202129275 nghìn €
17/06/202230350 nghìn €
26/12/202230350 nghìn €
22/06/202331300 nghìn €
18/12/202331250 nghìn €
13/06/202432200 nghìn €
04/12/202432200 nghìn €
02/06/202533200 nghìn €
15/12/202533200 nghìn €
20/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2022Gwangju Football ClubPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2016Incheon United ClubGwangju Football ClubChuyển nhượng—
13/09/2016Gimcheon Sangmu Football ClubIncheon United ClubCho mượn—
14/12/2014Incheon United ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012Incheon National UniversityIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2009Boin High SchoolIncheon National UniversityChuyển nhượng—
31/12/2006Boin Middle SchoolBoin High SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com