
Yulian Gomez
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Yulian Gomez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 23 | 1.863 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 38% | 10 | 0 | 6,45 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.863 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/635 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 16/47 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/69 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/120 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 62
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 3/7 | — | 6,61 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 3/5 | V | 6,36 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 2/7 | V | 6,30 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 0/5 | — | 6,16 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 4/8 | — | 6,53 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 0/4 | V | 6,28 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/6 | V | 5,90 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 2 | 4/9 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Deportivo Cali | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Cali | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Union Magdalena | Independiente Medellin U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Independiente Medellin U20 | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Real Cartagena | Independiente Medellin U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Independiente Medellin U20 | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực47