
Yukiya Sugita là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gefle IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 14 | 7 | 195 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/06/2026
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 195 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2014 | 21 | — |
| 04/04/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/09/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 07/08/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Nordic United FC | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Gyeongnam FC | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Arar FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Foolad Khozestan | Arar FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | IK Sirius FK | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Tractor S.C. | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.424M € | 424 nghìn € |
| 22/08/2020 | IK Sirius FK | Tractor S.C. | Cho mượn | — |
| 08/03/2020 | Tractor S.C. | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2018 | Dalkurd FF | Tractor S.C. | Hết hạn mượn 0.205537M € | 205 nghìn € |
| 20/02/2017 | Samut Prakan City | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | PTT Rayong | Samut Prakan City | Cho mượn | — |
| 17/06/2016 | Samut Prakan City | PTT Rayong | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2016 | Free player | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Hercules | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Hércules CF B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jove Español San Vicente | Hércules CF B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sendai University | Jove Español San Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Kashiwa Reysol U18 | Sendai University | Chuyển nhượng | — |