
Yuki Uchida là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.587Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 16 | 15 | 1.078 | 7 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 509 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.078 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/137 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/84 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 5/12 | — | 6,18 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 12/24 | — | 6,01 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 3 | 2 | 20/28 | 4 | 8/14 | — | 7,32 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 3 | 8/21 | — | 6,57 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 24/31 | 1 | 6/13 | — | 8,12 |