
Yuki Nakayama là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Tiểu sử Yuki Nakayama
Yuki Nakayama là tiền đạo của Giravanz Kitakyushu, quốc tịch Japan, hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 73 kg và sinh ngày 16/10/1994. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 1 trận với tổng 71 phút thi đấu tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.