
Yuga Watanabe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 62% | 26% | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 5,71 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 3 | 4/11 | V | 5,90 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | B 0-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/19 | 2 | 2/2 | — | 6,12 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 06/10/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Manila Digger FC | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2025 | Khovd Broncos | Manila Digger FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Brunswick City | Khovd Broncos | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Kamatamare Sanuki | Brunswick City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Meiji University | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Yokogawa Musashino (Youth) | Meiji University | Chuyển nhượng | — |