
Yuan Xiuqi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Yuan Xiuqi
Yuan Xiuqi thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Tai'an Tiankuang, mang quốc tịch China và hiện 29 tuổi. Ngày sinh được ghi là 22/05/1997, với chiều cao 173 cm và cân nặng 68 kg. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 22 trận với tổng 1941 phút, ghi 1 bàn trong giải Chinese Football League 2 và đạt điểm trung bình 6,60. Cầu thủ chuyển đến Tai'an Tiankuang từ Zibo Home vào 02/03/2025. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
2.031Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2031Phút/bàn
2/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 22 | 2.031 | 1 | 0 | 0 | 19 | 2 | 80% | 62% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.031 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 776/962 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 99/151 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/156 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/70 | 0 | 4/5 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 5/9 | — | 6,67 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/54 | 2 | 6/13 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 4/7 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/55 | 0 | 5/6 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 37/50 | 2 | 9/13 | — | 6,94 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 3/8 | — | 6,44 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 5/6 | — | 6,96 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 22/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2025 | Zibo Home | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | Free Player | Zibo Home | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shanxi Chongde Ronghai | Free Player | Trở lại | — |
| 30/03/2023 | Dalian K'un City | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | Zhuhai Qin'ao(2021-2023) | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2021 | Shaanxi Beyond | Zhuhai Qin'ao(2021-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực48